eolithic age

eolithic age

A person examines a simple stone tool from the eolithic age.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Thời đại Eolithic (Thời đại đồ đá kỳ): Giai đoạn sớm nhất của Thời đại đồ đá, được đánh dấu bằng những dấu hiệu đầu tiên của văn hóa loài người, trước khi con người biết chế tác đá một cách hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Thời đại Eolithic đại diện cho buổi bình minh của sự phát triển văn hóa loài người.)
  • (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu công cụ từ thời đại Eolithic để hiểu hành vi của con người sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date back to the eolithic age": niên đại từ thời đại Eolithic. (Một số mảnh đá niên đại từ thời đại Eolithic.)
  • "the transition from the eolithic age": sự chuyển tiếp từ thời đại Eolithic. (Sự chuyển tiếp từ thời đại Eolithic sang thời đại đồ đá đánh dấu một bước nhảy vọt về công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eolithic (tính từ): thuộc về thời đại Eolithic. (Công cụ thời đại Eolithic thường đơn giản chưa được tinh chế.)
  • Paleolithic Age (danh từ riêng): Thời đại đồ đá (giai đoạn tiếp theo sau thời đại Eolithic).
Từ đồng nghĩa
  • Early Stone Age: Thời đại đồ đá sớm (thuật ngữ thay thế không chính xác, nhưng thường dùng trong bối cảnh không chuyên).
  • Pre-Paleolithic: Tiền thời đại đồ đá (chỉ giai đoạn trước Paleolithic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eolithic age". Tuy nhiên, có thể dùng: - "date back to": nguồn gốc từ.
These artifacts date back to the eolithic age. (Những hiện vật này nguồn gốc từ thời đại Eolithic.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eolithic age".